
Công nhân làm việc tại cơ sở khai thác dầu của Iran trên đảo Khark. Ảnh: IRNA/TTXVN
Theo báo The Wall Street Journal, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang buộc các chính phủ phải định nghĩa lại an ninh năng lượng trong thời đại phân mảnh địa chính trị - thời đại mà khả năng phục hồi không chỉ phụ thuộc vào lượng dầu mỏ thế giới sản xuất, mà còn phụ thuộc vào dòng chảy của nó, với việc ai có thể tiếp cận được và quốc gia nào đủ sức chịu đựng khi nguồn cung bị gián đoạn.
Đến nay gần 15% nguồn cung dầu toàn cầu đã bị loại khỏi thị trường. Giá dầu thô vẫn duy trì ở mức cao trên 100 USD/thùng và rất có thể sẽ còn tăng mạnh hơn khi lượng dự trữ tiếp tục cạn kiệt. Mặc dù thị trường dầu mỏ mang tính toàn cầu và chi phí tăng cao ảnh hưởng đến khắp mọi nơi, hậu quả lại không được phân bổ đồng đều.
Đông Nam Á - khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất
Đông Nam Á là khu vực bị ảnh hưởng đầu tiên và nghiêm trọng nhất. Năm ngoái, khu vực này phụ thuộc vào Trung Đông để nhập khẩu khoảng 60% lượng dầu mỏ. Sự gián đoạn đặc biệt nặng nề không chỉ với dầu thô mà còn với các sản phẩm tinh chế như dầu diesel và nhiên liệu máy bay, vốn đã tăng giá gấp đôi kể từ đầu năm nay.
Tại các quốc gia nhập khẩu có thu nhập thấp, hậu quả hiện ra rõ nhất qua tình trạng thiếu hụt: Chính phủ và các doanh nghiệp trên khắp Đông Nam Á đang gấp rút tìm cách ngăn chặn tình trạng thiếu hụt năng lượng khi eo biển Hormuz vẫn bị phong toả đối với giao thông hàng hải, trong bối cảnh hậu quả của cuộc chiến tranh giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran.
Cách vùng Vịnh hàng nghìn km, các văn phòng chính phủ ở Philippines đã chuyển sang chế độ làm việc 4 ngày một tuần, các quan chức ở Thái Lan được khuyến khích làm việc tại nhà và hạn chế đi lại, còn chính phủ Myanmar đã áp dụng chế độ luân phiên ngày lái xe.
"Các quốc gia nhỏ với năng lực lọc dầu hạn chế là những quốc gia sẽ chịu thiệt hại nặng nề nhất", Alloyius Joko Purwanto, nhà kinh tế năng lượng tại Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) cho biết.
Mỹ không miễn nhiễm
Hai thập kỷ trước, Mỹ nhập khẩu khoảng 60% lượng dầu tiêu thụ. Ngày nay, nước này là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới và là nước xuất khẩu ròng lớn. Tuy nhiên, giá xăng vẫn tăng lên hơn 4,50 USD/gallon so với mức dưới 3 USD trước khi xung đột với Iran nổ ra vào cuối tháng 2 năm nay, khiến mỗi hộ gia đình trung bình phải trả thêm hơn 150 USD/tháng.
Về dài hạn, người tiêu dùng Mỹ vẫn phải trả giá cao hơn khi xảy ra gián đoạn nguồn cung ở nước ngoài, và có tương đối ít công cụ để giảm thiểu những gián đoạn đó. Khi giá cả tăng cao, các chính trị gia có thể buộc áp dụng những lựa chọn cực đoan hơn - chẳng hạn như cấm xuất khẩu dầu mỏ - vốn gây hại cả về kinh tế lẫn địa chính trị.
Canada và Mexico - Số phận trái chiều
Là nước xuất khẩu dầu khí lớn, Canada có vị thế tốt hơn hầu hết các quốc gia khác. Theo Goldman Sachs, Canada nằm trong số các nền kinh tế có khả năng thu được lợi nhuận lớn từ giá dầu tăng cao. Mexico lại đang trong tình thế khó khăn hơn: sản lượng giảm và năng lực lọc dầu hạn chế khiến nước này phụ thuộc vào xăng và dầu diesel nhập khẩu, phần lớn từ Mỹ - điều này khiến Mexico dễ bị tổn thương trước cả giá dầu thô toàn cầu lẫn tình trạng thiếu hụt sản phẩm lọc dầu.
Trung Quốc - Chiến lược đúng đắn
Hậu quả đối với Trung Quốc có phần phức tạp. Là nước nhập khẩu ròng lớn, hóa đơn nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc trong tháng 4/2026 đã tăng 13% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, nhờ nắm giữ lượng dự trữ dầu mỏ lớn, Trung Quốc còn bán lại dầu thô đã ký hợp đồng mua cho các quốc gia khác, thường thu được lợi nhuận. Về dài hạn, cuộc khủng hoảng sẽ củng cố chứ không làm đảo lộn chiến lược năng lượng của Bắc Kinh - vốn đã dành nhiều năm để kiềm chế tăng sử dụng dầu mỏ và đẩy mạnh phát triển năng lượng xanh.
Ấn Độ và Nhật Bản - Gánh nặng nhập khẩu
Ấn Độ dễ bị tổn thương hơn Trung Quốc khi nhập khẩu gần 90% lượng dầu thô tiêu thụ, và trước chiến tranh Iran, khoảng một nửa số dầu đó được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Cú sốc này đã buộc New Delhi phải dựa nhiều hơn vào Nga - nhưng không phải với những điều kiện ưu đãi như sau cuộc xung đột ở Ukraine.
Nhật Bản còn chịu ảnh hưởng nặng nề hơn khi nhập khẩu đáp ứng hơn 85% nhu cầu năng lượng của nước này, và gần như toàn bộ lượng dầu thô nhập khẩu đều đi qua eo biển Hormuz. Nhật Bản là quốc gia đóng góp lớn thứ hai vào việc giải phóng kho dự trữ khẩn cấp của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) sau Mỹ, cung cấp lượng dự trữ tương đương với khoảng 70 ngày tiêu thụ.
Nga - Lợi nhuận bất ngờ
Ít có nước nào được hưởng lợi rõ rệt như Nga, ít nhất là trong ngắn hạn. Trước chiến tranh Iran, doanh thu xuất khẩu dầu mỏ của Nga đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi nổ ra cuộc xung đột với Ukraine năm 2022. Quyết định của Mỹ nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ Nga đã giúp Moskva thu thêm lợi nhuận từ lượng dầu dự trữ khổng lồ với giá cao hơn; Nga đã tăng gấp đôi nguồn thu thuế dầu mỏ chính vào tháng 4 năm nay.
Tuy nhiên, về dài hạn, lợi ích bất ngờ này có thể chỉ là tạm thời: các cuộc tấn công của Ukraine đang gia tăng với ít nhất 20 vụ tấn công vào tài sản và cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga trong tháng 4 vừa qua, khiến sản lượng lọc dầu tháng trước xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009.
Các quốc gia Vùng Vịnh và Iran
Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) có vị thế tốt hơn nhờ đầu tư vào các đường ống đến Biển Đỏ và Vịnh Oman, cho phép bỏ qua eo biển Hormuz đối với khoảng một nửa lượng xuất khẩu. Oman ghi nhận doanh thu dầu mỏ tăng 80% hàng tuần so với năm ngoái. Ngược lại, xuất khẩu của Iraq giảm mạnh, Kuwait hầu như không xuất khẩu được dầu trong 10 tuần, và xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng của Qatar bị gián đoạn nghiêm trọng.
Về phần Iran, mặc dù mất đi nguồn thu xuất khẩu đáng kể, nước này có thể đã được hưởng lợi từ giá dầu cao hơn trong giai đoạn đầu. Quan trọng hơn, Tehran có thể nổi lên với đòn bẩy mới - thậm chí đã đưa ra ý tưởng thu phí để dỡ phong toả eo biển Hormuz. Ngay cả khi chiến tranh kết thúc mà không có thỏa thuận như vậy, Iran đã chứng minh rằng khả năng phong tỏa eo biển Hormuz của họ có thể "có sức mạnh như vũ khí hạt nhân".
Châu Âu và châu Phi
Người đứng đầu IEA đã cảnh báo vào giữa tháng 4 vừa qua rằng nhiên liệu máy bay của châu Âu chỉ còn được đảm bảo trong khoảng 6 tuần, sau đó người tiêu dùng sẽ phải trả giá vé cao hơn và nhiều chuyến bay bị hủy hơn. Về dài hạn, cuộc khủng hoảng sẽ củng cố nhu cầu cấp thiết của châu Âu trong việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, nhưng đồng thời tạo ra điểm yếu mới là sự phụ thuộc vào Trung Quốc về tấm pin mặt trời, pin lưu trữ và xe điện.
Tại châu Phi, bức tranh chia làm hai nửa: các nước xuất khẩu dầu như Algeria, Libya, Nigeria và Angola hưởng lợi từ giá cao, trong khi các nước nhập khẩu như Ai Cập, Ethiopia và Kenya chịu ảnh hưởng nặng nề, với nguồn lực tài chính hạn chế để giảm thiểu tác động đối với chi phí dầu diesel, xăng và thực phẩm.
Tóm lại, cuộc khủng hoảng ở eo biển Hormuz càng kéo dài, thế giới năng lượng càng bị chia rẽ sâu sắc hơn dọc theo các đường ranh giới địa chính trị và địa lý. Các quốc gia giàu có sẽ phản ứng bằng cách đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh các giải pháp thay thế, trong khi các quốc gia nghèo hơn thường buộc phải chọn giải pháp rẻ nhất thay vì an toàn nhất. Và ở Mỹ, bài học lớn nhất có lẽ là: ngay cả nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới cũng không thể tự bảo vệ mình khỏi những cú sốc trên thị trường toàn cầu.
Email:
Mã xác nhận: