Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động và dòng vốn đầu tư dịch chuyển, VIS 2026 đổi mới sáng tạo đặt ra yêu cầu định hình năng lực cạnh tranh mới cho Việt Nam. Trọng tâm không chỉ là thu hút nguồn lực quốc tế, mà còn nằm ở khả năng tiếp nhận công nghệ, phát triển nội lực và tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
VIS 2026 đổi mới sáng tạo: Từ thu hút vốn đến phát triển nội lực
Theo thông tin được nêu tại hội nghị, kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng hơn 9%, trong khi vốn đầu tư nước ngoài thu hút trong 9 tháng đầu năm đạt hơn 50 tỷ USD, tăng hơn 74% so với cùng kỳ năm trước. Những con số này cho thấy cơ hội đón đầu dòng vốn và công nghệ mới, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư.


Phát triển công nghệ lõi được xem là một trong những yếu tố giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh
Tuy nhiên, thu hút vốn đầu tư mới chỉ là bước đầu. Để duy trì sức cạnh tranh trong dài hạn, Việt Nam cần tăng khả năng hấp thụ vốn, phát triển công nghệ lõi và tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Ông Huỳnh Công Thắng - Đồng sáng lập và Chủ tịch InnoLab Asia, cho rằng Việt Nam đã có nội lực, nhưng cần khai thác hiệu quả hơn những lợi thế này thông qua sự phát triển của khoa học, công nghệ và xây dựng công nghệ lõi để nâng cao khả năng cạnh tranh.
Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh còn gắn với chất lượng hạ tầng và nguồn nhân lực. Đây là những yếu tố giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn dòng vốn quốc tế, mở rộng hoạt động sản xuất và nâng cao vị trí trong mạng lưới cung ứng.
Hoàn thiện thể chế để đón dòng vốn FDI thế hệ mới
Một trong những vấn đề được nhấn mạnh tại VIS 2026 là hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế vận hành nhằm tạo môi trường đầu tư có sức cạnh tranh. Các diễn giả đề cập đến yêu cầu xây dựng chính sách rõ ràng cho các khu thương mại tự do và Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam.

Các diễn giả nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế để tăng sức hút với nhà đầu tư quốc tế
Theo ông Niraj Vedwa - Thành viên HĐQT Ngân hàng Xacbank, Mông Cổ, dòng vốn FDI vào Việt Nam có thể tiếp tục mở rộng ở các lĩnh vực như logistics, sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý, thể chế hoạt động và công bố chính sách thuế, cũng như các lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư.
Đồng thời, chính sách đầu tư cần được triển khai nhất quán, minh bạch để doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch dài hạn. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm tăng sức hút với nhà đầu tư nước ngoài, mà còn góp phần tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Những trọng tâm cạnh tranh được đặt ra tại VIS 2026
Trọng tâm | Yêu cầu đặt ra |
Khoa học và công nghệ | Tận dụng công nghệ mới, phát triển công nghệ lõi |
Thu hút đầu tư | Nâng cao khả năng hấp thụ vốn, tạo giá trị gia tăng |
Thể chế | Hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách thuế và cơ chế vận hành |
Hạ tầng, nhân lực | Tạo nền tảng cho sản xuất và chuỗi cung ứng |
Trung tâm tài chính, khu thương mại tự do | Xây dựng cơ chế hoạt động và chính sách đủ sức cạnh tranh |
VIS 2026 mở rộng kết nối đầu tư và đổi mới sáng tạo
Ngoài phiên khai mạc với chủ đề “Đột phá thể chế và xây dựng dòng vốn FDI thế hệ mới”, VIS 2026 còn tổ chức các phiên thảo luận về công nghệ, chuyển đổi xanh và năng lực cạnh tranh.
Đặc biệt, bên lề hội nghị có hoạt động triển lãm, giới thiệu các giải pháp đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp cùng hơn 150 phiên kết nối đầu tư, giao thương.


Phát triển công nghệ lõi được xem là một trong những yếu tố giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh
Các hoạt động này tạo không gian để doanh nghiệp giới thiệu giải pháp, trao đổi nhu cầu hợp tác và tìm kiếm cơ hội kết nối với nhà đầu tư. Qua đó, hội nghị hướng đến việc gắn kết thảo luận chính sách với nhu cầu thực tiễn của thị trường.
Về dài hạn, khả năng duy trì sức hút đầu tư của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa thể chế minh bạch, nguồn nhân lực chất lượng, năng lực công nghệ và hiệu quả triển khai chính sách. Đây cũng là những yếu tố quan trọng để Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh củng cố vai trò trong mạng lưới sản xuất, cung ứng và luân chuyển vốn quốc tế.