Sửa danh mục công nghệ chiến lược bắt nguồn từ thực tiễn

Việc xác định đúng và trúng các công nghệ chiến lược đang trở thành chìa khóa giúp Việt Nam tạo đột phá. Cách làm mới được Bộ Khoa học và Công nghệ đề xuất là bắt đầu từ “bài toán lớn” của quốc gia, ngành và địa phương, từ đó dẫn dắt toàn bộ quá trình lựa chọn lựa chọn sản phẩm và công nghệ phù hợp.

Tiếp cận từ “bài toán lớn”

Ông Hoàng Anh Tú, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học kỹ thuật và công nghệ, Bộ KHCN cho biết: Việc điều chỉnh, bổ sung danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược lần này nhằm đáp ứng yêu cầu mới từ Trung ương, đặc biệt là mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bứt phá.

Bộ KHCN được giao nhiệm vụ chủ trì, phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Y tế cùng khối Quốc phòng - An ninh nhằm đưa ra cách tiếp cận mới, xác định những sản phẩm thực sự mang lại tác động đến kinh tế.

Để phục vụ việc điều chỉnh danh mục này, Bộ Khoa học và Công nghệ đưa ra hướng dẫn xây dựng, điều chỉnh danh mục công nghệ chiến lược, với mục tiêu đảm bảo tính thực tiễn, đo lường được hiệu quả và gắn chặt với nhu cầu phát triển.

Theo hướng dẫn, “bài toán lớn” là những vấn đề quan trọng, cấp bách, nếu giải quyết sẽ tạo ra tác động rõ ràng, có thể đo lường đối với nền kinh tế - xã hội. Đây là điểm khởi đầu của toàn bộ quy trình xác định công nghệ chiến lược.

Trên cơ sở đó, quy trình được thiết kế theo 5 bước gồm: Xác định bài toán lớn; xây dựng chỉ tiêu tác động; nhận diện khâu giá trị; lựa chọn sản phẩm công nghệ chiến lược và xác định công nghệ chiến lược.

Cách tiếp cận này được đánh giá là có sự thay đổi căn bản so với trước đây, khi việc lựa chọn công nghệ thường mang tính “cung”, tức xuất phát từ những gì có sẵn. Nay, cách làm mới chuyển sang “cầu”, tức xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, từ đó “đặt hàng” công nghệ.

Một điểm nhấn quan trọng trong quy trình là việc xác định “chỉ tiêu tác động”. Đây là thước đo cho mức độ thay đổi, cải thiện khi bài toán được giải quyết.

Tham quan trải nghiệm dây chuyền sản xuất mới trong ngành da và giày.

Thay vì các mục tiêu chung chung, các chỉ tiêu được lượng hóa cụ thể theo thời gian, giúp cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các bên liên quan có thể theo dõi, đánh giá hiệu quả một cách rõ ràng.

Chẳng hạn, với bài toán nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu ngành da giày, mục tiêu đến năm 2030 được xác định rất cụ thể: Nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 65–70%, giảm 20–30% nhập khẩu một số nhóm nguyên phụ liệu chủ lực, đồng thời rút ngắn thời gian cung ứng đầu vào từ 30–40%.

Những con số này không chỉ là mục tiêu, mà còn là căn cứ để thiết kế chính sách, phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả triển khai.

Sau khi có chỉ tiêu tác động, bước tiếp theo là nhận diện “khâu giá trị” – tức những mắt xích trong chuỗi giá trị có ảnh hưởng trực tiếp đến việc đạt được mục tiêu.

Đây được xem là bước mang tính “then chốt”, bởi nếu xác định sai khâu giá trị, toàn bộ chuỗi giải pháp phía sau có thể bị lệch hướng.

Lấy ví dụ ngành da giày, ông Hoàng Anh Tú cho biết: Khâu giá trị được xác định là nguyên liệu và vật liệu đầu vào, bao gồm da thuộc, giả da kỹ thuật, vải kỹ thuật, đế giày, keo, phụ kiện và hóa chất hoàn tất.

Việc “đi thẳng” vào khâu này cho thấy trọng tâm không phải là khâu lắp ráp hay xuất khẩu, mà là làm chủ nguồn cung đầu vào – yếu tố quyết định khả năng tự chủ và giá trị gia tăng.

Trên cơ sở khâu giá trị, các sản phẩm công nghệ chiến lược sẽ được xác định. Đây là những sản phẩm có tác động trực tiếp vào khâu giá trị, đồng thời đáp ứng các tiêu chí theo quy định của Luật Công nghệ cao.

Trong lĩnh vực da giày, các sản phẩm được đề xuất gồm hệ thống sản xuất vật liệu da, giả da chức năng cao, dây chuyền đế giày kỹ thuật cao, hệ thống keo, phụ gia và chất phủ chuyên dụng.

Từ các sản phẩm này, công nghệ chiến lược tương ứng được xác định, bao gồm công nghệ thiết kế và chế tạo vật liệu polymer, composite chức năng cao, công nghệ thuộc – hoàn tất da sạch, công nghệ phát triển hệ hóa chất không dung môi, phát thải thấp.

Cách làm này cho thấy công nghệ không còn là khái niệm trừu tượng, mà được “định hình” thông qua sản phẩm cụ thể, gắn với nhu cầu thị trường.

Không chỉ ngành da giày, cách tiếp cận này còn được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là chế biến sâu – lĩnh vực đang được xem là “điểm nghẽn” trong nâng cao giá trị gia tăng.

Một ví dụ điển hình là bài toán nâng tỷ lệ chế biến sâu, giảm xuất khẩu thô. Mục tiêu đặt ra đến năm 2030 là tăng rõ tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm xuất khẩu dạng thô hoặc sơ chế, đồng thời nâng giá trị gia tăng nội địa.

Tương ứng, khâu giá trị được xác định là chuỗi sơ chế – chế biến sâu – hoàn thiện sản phẩm. Các sản phẩm công nghệ bao gồm dây chuyền chế biến sâu nông sản, thủy sản, dược liệu; tổ hợp tách chiết, cô đặc, tinh chế, lên men.

Công nghệ chiến lược trong trường hợp này tập trung vào công nghệ enzyme, sinh học, lên men chính xác; công nghệ tách chiết, đông khô, tinh chế; công nghệ tối ưu công thức dựa trên dữ liệu.

Điều này cho thấy, việc nâng cao giá trị không chỉ phụ thuộc vào sản lượng, mà nằm ở trình độ công nghệ trong từng công đoạn.

Tạo đột phá từ cách làm mới

Nhìn nhận về những thách thức trên thực tế, đại diện Bộ KHCN thẳng thắn chia sẻ: "Làm công nghệ không làm chủ ngay mà phải có lộ trình. Thêm nữa, các doanh nghiệp nước ngoài cũng nắm giữ bí quyết công nghệ trong chuỗi”.

Ông Tú cũng chỉ ra, không phải cứ làm ra một công nghệ rồi mang vào dây chuyền của doanh nghiệp là được chấp nhận.

Nhiều máy móc, thiết bị ứng dụng công nghệ hiện đại trong ngành da và giày được giới thiệu.

Bên cạnh quy trình 5 bước, Bộ cũng đề xuất phân nhóm công nghệ chiến lược thành hai nhóm chính nhằm có chính sách phù hợp.

Nhóm thứ nhất là các công nghệ có tác động ngay, tức đã có thị trường, có khả năng tạo hiệu quả nhanh và rõ rệt. Với nhóm này, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt, trong khi Nhà nước tập trung hỗ trợ và tạo lập thị trường.

Nhóm thứ hai là các công nghệ nền tảng – những công nghệ có khả năng tạo động lực tăng trưởng dài hạn, đảm bảo tự chủ trong các lĩnh vực quan trọng như an ninh, quốc phòng. Với nhóm này, Nhà nước cần đóng vai trò chủ động dẫn dắt, huy động sự tham gia của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học.

Việc phân nhóm giúp tránh tình trạng “dàn trải nguồn lực”, đồng thời tạo ra cơ chế linh hoạt phù hợp với từng loại công nghệ.

Có thể thấy, cách tiếp cận từ “bài toán lớn” không chỉ là thay đổi về phương pháp, mà còn là sự chuyển dịch tư duy trong phát triển khoa học công nghệ.

Thay vì chạy theo công nghệ, Việt Nam đang từng bước chủ động “đặt hàng” công nghệ từ nhu cầu thực tiễn. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả đầu tư, mà còn tăng khả năng thương mại hóa, gắn nghiên cứu với thị trường.

Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, việc lựa chọn đúng bài toán, đúng khâu giá trị và đúng công nghệ sẽ quyết định khả năng tạo ra những đột phá mang tính chiến lược.

Nếu được triển khai đồng bộ, cách làm này không chỉ góp phần giải quyết các “nút thắt” hiện hữu, mà còn mở ra không gian phát triển mới, đưa khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực chính của tăng trưởng.

TTXVN

Link nội dung: https://htv.vn/sua-danh-muc-cong-nghe-chien-luoc-bat-nguon-tu-thuc-tien-22226040307572778.htm