“Chảo lửa” Trung Đông - Căn nguyên và toan tính địa chính trị: “Di sản” của những cuộc đối đầu

Trong lịch sử quan hệ quốc tế đương đại, Trung Đông luôn được xem là một “vùng trũng” của các cuộc xung đột quân sự kéo dài và phức tạp, nơi mỗi sự kiện đều mang trong mình những tham vọng quyền lực và lợi ích của các siêu cường. Trong đó, giai đoạn 1967-1988 không chỉ chứng kiến những cuộc đối đầu trực diện làm thay đổi bản đồ.

Bùng nổ vào ngày 5/6/1967, Cuộc chiến Sáu ngày không đơn thuần là một cuộc đụng độ quân sự nhất thời, mà là sự bùng nổ của những mâu thuẫn tích tụ từ di sản thực dân và tham vọng của các siêu cường trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến xung đột bắt nguồn từ sự đối đầu giữa chủ nghĩa dân tộc Arab đang trỗi dậy mạnh mẽ và sự sinh tồn của Nhà nước Do Thái Israel.

Sự bất đồng về quyền tiếp cận nguồn nước sông Jordan cùng những tranh chấp lãnh thổ do đường biên giới từ thời thực dân Anh - Pháp để lại đã biến khu vực này vào trạng thái luôn trực chờ bùng nổ chiến tranh tổng lực. Bên cạnh đó, các siêu cường Mỹ và Liên Xô đã biến Trung Đông thành “bàn cờ” để gia tăng ảnh hưởng, nhằm kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch và khẳng định vị thế trong trật tự thế giới hai cực.

Lực lượng thiết giáp Israel cơ động ở sa mạc Sinai, ngày 5/6/1967

Theo đó, bằng chiến lược tấn công phủ đầu chớp nhoáng, quân đội Israel đã làm tê liệt hoàn toàn lực lượng không quân và lục quân của liên minh các nước Ả-rập gồm Ai Cập, Jordan và Syria. Chỉ trong một thời gian ngắn kỷ lục, Israel đã kiểm soát Bán đảo Sinai và Dải Gaza từ Ai Cập, Bờ Tây và Đông Jerusalem từ Jordan, cùng Cao nguyên Golan từ Syria.

Hệ quả của cuộc chiến này không chỉ dừng lại ở thất bại quân sự của khối Ả-rập mà còn tạo ra một thực tế “chiếm đóng để bảo đảm an ninh” đầy tranh cãi. Việc chiếm giữ các vùng đệm này đã biến vấn đề Palestine từ một cuộc tranh chấp cục bộ thành tâm điểm của chính trị toàn cầu. Các cường quốc phương Tây, dẫn đầu là Mỹ, đã nhanh chóng tăng cường hiện diện tại đây, không chỉ để bảo vệ đồng minh, mà còn nhằm bảo đảm quyền kiểm soát Kênh đào Suez và các mỏ dầu chiến lược.

Về mặt pháp lý, Nghị quyết 242 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ra đời ngay sau đó (ngày 22/11/1967) với nguyên tắc “đổi đất lấy hòa bình” đã xác lập khung pháp lý cho mọi nỗ lực ngoại giao sau này. Tuy nhiên, việc thiếu một cơ chế thực thi cụ thể, cộng với toan tính của các siêu cường muốn giữ “một sự bất ổn có kiểm soát” nhằm duy trì sự hiện diện quân sự tại Trung Đông, khiến tiến trình hòa bình của khu vực này rơi vào bế tắc, từ đó tạo tiền đề cho nhiều cuộc đối đầu dai dẳng kéo dài hàng thập kỷ.

Nếu cuộc chiến năm 1967 xác lập quyền lực quân sự, thì Cuộc chiến Yom Kippur năm 1973 lại khẳng định quyền lực kinh tế của khu vực này đối với thế giới.

Thực chất, sự bùng nổ của cuộc chiến Yom Kippur vào đầu tháng 10/1973 là hệ quả tất yếu khi những nỗ lực ngoại giao sau năm 1967 rơi vào ngõ cụt. Nguyên nhân của cuộc chiến này bắt nguồn từ sự bế tắc của trạng thái “không hòa bình, không chiến tranh” vốn chỉ có lợi cho phía chiếm đóng, buộc Ai Cập và Syria phải sử dụng quân sự như một đòn bẩy để ép buộc các siêu cường phải tái khởi động tiến trình hòa bình. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của ý chí tự chủ về tài nguyên trong khối Arab với mong muốn chấm dứt sự thao túng của các tập đoàn năng lượng phương Tây đối với nguồn dầu mỏ đã trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy một cuộc đối đầu trên cả mặt trận quân sự lẫn kinh tế.

Binh sĩ Israel bị quân đội Syria bắt giữ trong Cuộc chiến Yom Kippur được đưa ra trước báo chí vào ngày 16/10/1973

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, toan tính của các cường quốc biến cuộc chiến này thành một vũ đài thử nghiệm sức mạnh. Liên Xô gia tăng viện trợ các khí tài phòng không và tăng thiết kế hiện đại cho khối Ả-rập nhằm duy trì ảnh hưởng và bảo vệ các tiền đồn chiến lược tại Địa Trung Hải. Ngược lại, Mỹ đứng trước một bài toán địa-chính trị hóc búa: Một mặt phải bảo vệ sự tồn vong của đồng minh Israel qua chiến dịch không vận khẩn cấp, mặt khác phải tìm cách ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống năng lượng toàn cầu và tìm cơ hội để “hất cẳng” sự ảnh hưởng của Liên Xô ra khỏi khu vực huyết mạch này.

Tuy nhiên, giá trị chiến lược lớn nhất của cuộc chiến này lại nằm ở mặt trận kinh tế. Nhằm đáp trả việc Mỹ và đồng minh phương Tây hỗ trợ vũ khí cho Israel trong Cuộc chiến Yom Kippur, các nước Ả-rập thuộc Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) quyết định áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ, Canada, Hà Lan và nhiều quốc gia khác ủng hộ Nhà nước Do Thái từ tháng 10/1973 đến tháng 3/1974. Lần đầu tiên trong lịch sử, dầu mỏ được sử dụng như một loại vũ khí chiến lược có sức công phá toàn cầu, khiến giá dầu thô vọt từ khoảng 3 USD/thùng lên gần 12 USD/thùng chỉ trong vài tháng. Sự kiện này được gọi là “cú sốc dầu mỏ đầu tiên”, làm thay đổi cục diện chính trị và an ninh năng lượng thế giới, dẫn đến suy thoái kinh tế và lạm phát dai dẳng. Đồng thời, chứng minh rằng Trung Đông không chỉ là “trạm gác” địa quân sự mà còn là “huyết mạch sinh tồn” của kinh tế toàn cầu.

Chính áp lực từ mặt trận năng lượng và toan tính xoay trục ảnh hưởng đã buộc Mỹ phải thay đổi cách tiếp cận, từ hỗ trợ quân sự đơn phương sang vai trò trung gian hòa giải. Sự ra đời của Hiệp ước Trại David được Ai Cập và Israel ký kết năm 1979 tại Thủ đô Washington D.C. (Mỹ) không chỉ là một thỏa thuận hòa bình, mà là một thắng lợi địa chính trị của Nhà Trắng khi thành công trong việc đưa Ai Cập, quốc gia Ả-rập có thế lực nhất, rời bỏ quỹ đạo của Liên Xô để xích lại gần xứ cờ hoa, làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực tại “chảo lửa” này trong nhiều thập kỷ tiếp theo.

Bước sang thập niên 1980, tâm điểm xung đột dịch chuyển sang Vùng Vịnh với cuộc chiến tranh kéo dài 8 năm (1980 - 1988) giữa Iran và Iraq. Đây là cuộc chiến tranh quy ước dài trong thế kỷ XX, nhưng bản chất không chỉ nằm ở những tranh chấp quyền kiểm soát đường thủy Shatt al-Arab. Nguyên nhân dẫn tới của cuộc xung đột này xuất phát từ sự va chạm trực diện giữa hai hệ tư tưởng đối lập: Một bên là chủ nghĩa thế tục của Iraq dưới thời Tổng thống Saddam Hussein và bên kia là làn sóng cách mạng Hồi giáo Iran đang trỗi dậy mạnh mẽ. Về phần mình, Tổng thống Saddam Hussein lo sợ làn sóng cách mạng này sẽ lan rộng, đe dọa sự ổn định chính trị tại Iraq và các nước Ả-rập láng giềng, đồng thời nuôi tham vọng biến Iraq thành cường quốc dẫn đầu thế giới Ả-rập.

Trên bàn cờ chiến lược toàn cầu, toan tính của các cường quốc ngoài khu vực đóng vai trò then chốt trong việc kéo dài cuộc chiến này. Với Mỹ và các đồng minh phương Tây, mục tiêu cao nhất là “ngăn chặn kép”: Vừa kiềm chế sự lan rộng của cách mạng Hồi giáo Iran, vừa không để Iraq trở thành bá chủ Vùng Vịnh. Đối với Liên Xô, việc duy trì ảnh hưởng tại Baghdad đồng thời tìm kiếm cơ hội thâm nhập vào Tehran là những bước đi chiến lược nhằm bảo đảm quyền lợi ở “sân sau” phía Nam.

Các phương tiện bọc thép của Iraq còn sót lại sau Chiến tranh Iran - Iraq

Chính sự can thiệp này đã biến cuộc chiến thành một trạng thái “bất ổn có kiểm soát”. Các siêu cường cung cấp vũ khí, thông tin tình báo và hỗ trợ tài chính cho cả hai bên một cách có chọn lọc tùy theo từng giai đoạn. Mục đích cuối cùng không phải là để một bên giành chiến thắng tuyệt đối bởi điều có thể làm đảo lộn hoàn toàn cấu trúc an ninh khu vực, mà là bảo đảm cả Baghdad và Tehran đều bị suy yếu sau một cuộc chiến tiêu hao.

Sự kiệt quệ của cả hai quốc gia này vô hình trung giúp các thế lực bên ngoài dễ bề chi phối thị trường năng lượng và bảo đảm an ninh cho dòng chảy dầu mỏ tại Eo biển Hormuz - “yết hầu” hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới. Sau 8 năm, cuộc chiến tiêu tốn hàng trăm tỷ USD và khiến ít nhất nửa triệu người thương vong mà không có sự thay đổi đáng kể nào về biên giới, để lại một bài học đắt giá về việc các quốc gia nội khối bị biến thành công cụ trong các tính toán đại cục của các siêu cường.

Nhìn lại giai đoạn 1967 - 1988, có thể khẳng định rằng Trung Đông không bao giờ là một khu vực bị lãng quên bởi 3 nguyên nhân chính. Trước hết là vị trí địa chiến lược độc tôn tại “ngã tư” kết nối ba châu lục Á - Âu - Phi, nơi kiểm soát các “huyết mạch” giao thông toàn cầu như Kênh đào Suez và Eo biển Hormuz. Bất kỳ thế lực nào làm chủ được các tuyến hàng hải này đều nắm giữ chìa khóa của thương mại quốc tế. Thứ hai là an ninh năng lượng, khi khu vực này nắm giữ hơn 50% trữ lượng dầu mỏ của thế giới, việc kiểm soát Trung Đông đồng nghĩa với việc kiểm soát “nhiên liệu” cho cỗ máy kinh tế của các siêu cường. Cuối cùng, sự bất ổn triền miên tại Trung Đông đồng nghĩa với việc biến khu vực này thành một thị trường tiêu thụ vũ khí khổng lồ, tạo động lực kinh tế cho tổ hợp công nghiệp quốc phòng của các cường quốc.

Chính sự giao thoa giữa tranh chấp chủ quyền lịch sử, mâu thuẫn tôn giáo sắc tộc và những toan tính thực dụng về tài nguyên đã khiến Trung Đông luôn ở trong trạng thái “chảo lửa”. Những rạn nứt từ giai đoạn 1967 - 1988 không chỉ để lại những bài học đắt giá về quan hệ quốc tế mà còn tiếp tục là nền tảng định hình các cuộc xung đột phức tạp trong những thập niên sau đó.

>>> Xin mời quý vị đón xem Thời sự HTV lúc 20 giờ và Chương trình Thế giới 24G lúc 20 giờ 30 phút mỗi ngày trên kênh HTV9 

MC ZI A.I. TỔNG HỢP

Link nội dung: https://htv.vn/chao-lua-trung-dong-can-nguyen-va-toan-tinh-dia-chinh-tri-di-san-cua-nhung-cuoc-doi-dau-222260306101939843.htm